bãi thực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tuyệt thực, nhịn ăn để phản đối hoặc đấu tranh: "bãi thực" là một hình thức đấu tranh bất bạo động, trong đó một người hoặc một nhóm người từ chối ăn uống, thường là để phản đối một điều gì đó hoặc để đòi hỏi một yêu sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tù nhân chính trị đã tiến hành bãi thực để phản đối điều kiện giam giữ.
- Cuộc bãi thực kéo dài đã thu hút sự chú ý của dư luận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuyệt thực": Đây là một từ đồng nghĩa và cũng là cách diễn đạt phổ biến hơn cho hành động này.
- Họ quyết định tuyệt thực cho đến khi yêu cầu được đáp ứng.
Biến thể và từ gần giống
- Đình công (danh từ): Hành động ngừng việc tập thể của người lao động để đòi hỏi quyền lợi.
- Biểu tình (danh từ): Tập trung đông người để bày tỏ ý chí, nguyện vọng hoặc sự phản đối.
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt thực: (danh từ/động từ) Nhịn ăn hoàn toàn, thường vì mục đích đấu tranh hoặc phản đối.
Lưu ý
- "Bãi thực" là một thuật ngữ ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ "tuyệt thực" được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một hành động.
- Hành động này mang tính chất nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tính mạng.